dao gọt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dao nhỏ dùng để gọt vỏ hoặc cắt thái thức ăn: "dao gọt" là một loại dao có lưỡi nhỏ, sắc, thường dùng để gọt vỏ trái cây, rau củ hoặc cắt những vật liệu mỏng, mềm.
- Dụng cụ cắt trong kỹ thuật: Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "dao gọt" có thể chỉ một loại lưỡi cắt chuyên dụng dùng trong máy móc (như trong tiếng Pháp: coupoir).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ dùng dao gọt để gọt vỏ táo. (Mẹ sử dụng dao nhỏ để bỏ vỏ táo.)
- Dao gọt này rất sắc, cẩn thận kẻo đứt tay. (Lưỡi dao nhỏ này rất bén, hãy cẩn thận để tránh bị thương.)
- Trong xưởng, dao gọt được dùng để cắt các tấm kim loại mỏng. (Trong nhà máy, loại dao này dùng để cắt những miếng kim loại mỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dao gọt hoa quả": dao chuyên dùng để gọt trái cây.
- Bộ dao gọt hoa quả gồm nhiều kích cỡ khác nhau. (Bộ dụng cụ gọt trái cây có nhiều loại lưỡi với kích thước khác nhau.)
- "dao gọt bút chì": dụng cụ nhỏ để gọt đầu bút chì (thường gọi là "đồ chuốt bút chì", nhưng đôi khi cũng dùng "dao gọt" để chỉ lưỡi dao nhỏ).
- Anh ấy dùng dao gọt để chuốt bút chì thay vì dùng đồ chuốt. (Anh ấy dùng lưỡi dao nhỏ để làm nhọn đầu bút chì.)
Biến thể và từ gần giống
- Dao (danh từ): dụng cụ có lưỡi sắc, dùng để cắt, chặt.
- Con dao này rất bén. (Lưỡi dao này rất sắc.)
- Gọt (động từ): hành động cắt bỏ lớp vỏ hoặc làm nhọn vật gì.
- Cô ấy gọt vỏ cam rất khéo. (Cô ấy cắt bỏ vỏ cam một cách điêu luyện.)
- Dao rọc giấy: dao nhỏ dùng để cắt giấy, tương tự "dao gọt" nhưng chuyên dụng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Dao nhỏ: dao có kích thước bé, thường dùng trong bếp hoặc thủ công.
- Dao cắt: dụng cụ cắt nói chung, nhưng "dao gọt" nhấn mạnh vào chức năng gọt vỏ hoặc cắt mỏng.
Thành ngữ liên quan
- Dao gọt chân tay: (không phổ biến) ám chỉ việc dùng dao nhỏ để cắt tỉa móng tay, móng chân, nhưng thường dùng "kéo cắt móng" hơn.
- Anh ta dùng dao gọt để cắt móng tay. (Anh ta sử dụng dao nhỏ để cắt móng tay.)